Site logo
Tác giả
  • avatar Nguyễn Đức Xinh
    Name
    Nguyễn Đức Xinh
    Twitter
Ngày xuất bản
Ngày xuất bản

Cách Nhập Ký Tự Tiếng Nhật Trên macOS Cho Developer

Khi phát triển Web App cho thị trường Nhật Bản, việc nhập và kiểm tra Hiragana, Katakana, Kanji, Full-width và Half-width là rất quan trọng.
Trên macOS, chúng ta có thể sử dụng Japanese Input Source có sẵn trong hệ điều hành để nhập tiếng Nhật mà không cần cài thêm phần mềm.

1. Thêm bộ gõ tiếng Nhật trên macOS

Mở:
System Settings → Keyboard → Text Input → Edit
Sau đó:

  1. Nhấn
  2. Tìm Japanese
  3. Chọn Japanese
  4. Chọn Romaji
  5. Nhấn Add

Sau khi thêm, trên thanh menu macOS sẽ xuất hiện bộ chọn Input Source.
Ví dụ:

ABC
あ
VI

Trong đó:

  • ABC → nhập tiếng Anh / Latin
  • → Japanese Input
  • VI → nhập tiếng Việt

Image

2. Chuyển đổi giữa tiếng Anh và tiếng Nhật

Có thể chuyển Input Source bằng:

Control + Space

Nếu có nhiều hơn 2 Input source, hãy nhấn và giữ Control.

Hoặc sử dụng phím Globe / 🌐 trên bàn phím Mac nếu đã được cấu hình.

Sau khi chuyển sang Japanese Input, có thể nhập tiếng Nhật bằng bàn phím Latin.

3. Nhập Hiragana

Đây là cách nhập tiếng Nhật phổ biến nhất trên macOS.

Ví dụ:

Kết quả
a
ka
shi
tsu
nihon にほん
watashi わたし

Ví dụ:

nihon → にほん

4. Nhập Kanji

Kanji thường được nhập thông qua Hiragana → chuyển đổi sang Kanji.

Ví dụ:

nihon  → にほん

Sau đó nhấn: Space

macOS sẽ hiển thị các lựa chọn Kanji:

日本
二本

Chọn: 日本日本

Ví dụ khác: gakkouがっこう → nhấn Space → 学校

Cách nhập thông thường

Romaji
   ↓
Hiragana
   ↓ Space
Kanji

Ví dụ:

Tokyo
↓
とうきょう
↓ Space
東京

5. Nhập Katakana

Katakana thường được sử dụng cho:

  • Từ mượn
  • Tên nước ngoài
  • Tên sản phẩm
  • Thuật ngữ nước ngoài

Ví dụ:

  • hotel có thể chuyển thành ホテル

Một cách nhanh trên Japanese Input là dùng:

Control + K

Để chuyển phần đang nhập sang Katakana.

Ví dụ: hoteruControl + Kホテル

6. Một số phím tắt hữu ích

Khi sử dụng Japanese Input trên macOS:

Phím tắt Chức năng
Control + Space Chuyển Input Source
Space Chuyển đổi / chọn Kanji
Control + J Hiragana
Control + K Katakana
Control + L Full-width Latin
Control + ; Half-width Katakana

Các phím tắt này đặc biệt hữu ích khi test các hệ thống yêu cầu nhiều loại character khác nhau.

Ngoài ra bạn có thể mở keyboard table để chọn:

Image

7. Nhập Full-width và Half-width

Chọn Input source là Japanese Romaji, gõ text và dùng các phím tắt bên trên hoặc chọn các menu con trong Japanese Romaji

Image

Image

Bạn có thể nhập:

  • Full-width Katakana:
  • Half-width Katakana:
  • Half-width Latin và số: ABC123
  • Full-width Latin và số: ABC123
  • Full-width dấu câu(punctuation): 。 、 「 」 ( ) : ;

Một số hệ thống Nhật yêu cầu rõ:

  • 全角カタカナ → Full-width Katakana
  • 半角カタカナ → Half-width katakana
    Vì vậy khi nhập form, cần kiểm tra đúng loại character mà field yêu cầu.

KanaRomaji

KanaRomaji là hai cách khác nhau để nhập tiếng Nhật:

Input Ý nghĩa Cách nhập Ví dụ
Japanese – Kana Nhập bằng Kana trực tiếp Mỗi phím tương ứng với ký tự Kana → か
Japanese – Romaji Nhập tiếng Nhật bằng chữ Latin Gõ cách đọc bằng ABC ka → か

1. Japanese – Romaji

Đây là cách phổ biến và dễ dùng nhất với bàn phím Mac có layout tiếng Anh.
Romaji(ローマ字) = dùng chữ Latin để biểu diễn cách đọc tiếng Nhật.

Bạn gõ:

  • nihonにほん (Japan)
  • hoteruホテル (Hotel)
    Sau đó có thể nhấn Space để chuyển sang Kanji:

2. Japanese – Kana

Kana Input là cách gõ trực tiếp bằng bàn phím Kana.
Cách này phù hợp hơn với Japanese JIS keyboard và người Nhật đã quen với Kana Input.

Ví dụ, trên bàn phím Nhật (JIS), các phím đã được in sẵn:

か き く け こ

Bạn nhấn phím tương ứng để nhập trực tiếp Kana, thay vì gõ:

ka → か
ki → き
ku → く

Test nhanh trên macOS

Khi test một Japanese Web Form, có thể sử dụng checklist sau:

Category Test characters / examples
Hiragana あいうえお
こんにちは
にほんご
Katakana アイウエオ
ホテル
コーヒー
Kanji 日本語
東京
学校
Full-width Latin ABC123
Half-width Latin ABC123
Full-width Katakana アイウエオ
Half-width Katakana アイウエオ
Japanese punctuation 。、!?「」『』():;
Dakuten / Handakuten が ぎ ぐ げ ご
ぱ ぴ ぷ ぺ ぽ

Ví dụ test một form Name / Kana

Giả sử form có:

Field Label
Name 氏名
Kana フリガナ

Test cases

Field Input Loại character Expected / Cần kiểm tra
氏名 山田 太郎 Kanji Accept
氏名 Yamada Tarō Romaji Accept / Reject / Convert
フリガナ ヤマダ タロウ Full-width Katakana Accept
フリガナ Yamada Tarō Romaji Accept / Reject / Convert
フリガナ やまだ たろう Hiragana Accept / Reject / Convert
フリガナ ヤマダ タロウ Half-width Katakana Accept / Reject / Normalize
氏名 / フリガナ YAMADA Full-width Alphabet Accept / Reject / Normalize
氏名 / フリガナ YAMADA Half-width Alphabet Accept / Reject / Convert

Mục đích

Xác định rõ hệ thống xử lý từng loại character như thế nào:

Behavior Ý nghĩa
Accept Cho phép nhập và lưu nguyên dạng
Reject Không cho phép nhập
Convert Tự động chuyển sang dạng khác
Normalize Chuẩn hóa về một format thống nhất

Checklist cho Developer / QA

Khi phát triển hoặc test Japanese Web App trên macOS, nên kiểm tra:

Category Ví dụ
Hiragana あいうえお
Katakana アイウエオ
Kanji 日本語
Full-width Latin ABC123
Half-width Latin ABC123
Full-width Katakana アイウエオ
Half-width Katakana アイウエオ
Japanese punctuation 。、!?「」
Dakuten がぎぐげご
Handakuten ぱぴぷぺぽ
Space /  
Furigana やまだ / ヤマダ